Từ
允许 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
允许 (yǔn xǔ) là một từ tiếng Trung: cho phép. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 允许
动 động từ
cho phép
这里不允许吸烟。
Không được phép hút thuốc ở đây.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
允 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
许 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
午 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét