Từ

允许 (yǔn xǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

允许 (yǔn xǔ) là một từ tiếng Trung: cho phép. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 允许

动 dòng động từ

cho phép

这里不允许吸烟。

zhè lǐ bù yǔn xǔ xī yān

Không được phép hút thuốc ở đây.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

允 yǔn — đồng ý, chấp thuận

许 xǔ — cho phép, cấp phép

Cấu trúc & nét viết
1 允 yǔn — đồng ý, chấp thuận
允 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 许 xǔ — cho phép; chấp thuận

许 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 午 wǔ — chi thứ bảy trong mười hai địa chi
午 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét