Từ

修订 (xiū dìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

修订 (xiū dìng) là một từ tiếng Trung: sửa đổi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 修订

动 dòng động từ

sửa đổi

他们正在修订教材内容。

tā men zhèng zài xiū dìng jiào cái nèi róng

Họ đang sửa đổi nội dung giáo trình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

修 xiū — sửa, cải thiện

订 dìng — thiết lập, hoàn chỉnh

Cấu trúc & nét viết
1 修 xiū — trang trí, chỉnh trang cho gọn gàng đẹp đẽ

修 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 订 dìng — sửa chữa, hiệu đính (lỗi trong văn bản)

订 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét