Từ

装修 (zhuāng xiū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

装修 (zhuāng xiū) là một từ tiếng Trung: trang trí và cải tạo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 装修

动 dòng động từ

trang trí và cải tạo

我们打算明年装修房子。

wǒ men dǎ suàn míng nián zhuāng xiū fáng zi

Chúng tôi dự định cải tạo nhà vào năm tới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

装 zhuāng — lắp đặt, trang bị

修 xiū — sửa chữa, cải thiện

Cấu trúc & nét viết
1 装 zhuāng — trang trí; trang điểm; hóa trang

装 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 壮 zhuàng — chắc khỏe; mạnh mẽ
壮 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 修 xiū — trang trí, chỉnh trang cho gọn gàng đẹp đẽ

修 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét