Từ

修建 (xiū jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

修建 (xiū jiàn) là một từ tiếng Trung: xây dựng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 修建

动 dòng động từ

xây dựng

政府计划修建一座新桥。

zhèng fǔ jì huà xiū jiàn yī zuò xīn qiáo

Chính phủ có kế hoạch xây dựng một cây cầu mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

修 xiū — xây dựng (nhấn mạnh quá trình xây dựng)

建 jiàn — xây, thiết lập (nghĩa chính của xây dựng)

Cấu trúc & nét viết
1 修 xiū — trang trí, chỉnh trang cho gọn gàng đẹp đẽ

修 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 建 jiàn — xây dựng; kiến thiết
建 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 廴 yǐn — bộ chỉ bước đi dài, hành trình
廴 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét