Từ

魔鬼 (mó guǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

魔鬼 (mó guǐ) là một từ tiếng Trung: ma quỷ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 魔鬼

名 míng danh từ

ma quỷ

不要被心中的魔鬼所控制。

bú yào bèi xīn zhōng de mó guǐ suǒ kòng zhì

Đừng để bị ma quỷ trong lòng kiểm soát.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

魔 mó — ma, linh hồn xấu xa

鬼 guǐ — ma, quỷ, linh hồn

Cấu trúc & nét viết
1 魔 mó — ác quỷ trong tôn giáo hay thần thoại; ẩn dụ cho thế lực xấu xa

魔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 麻 má — cây thảo mộc họ gai dầu (đại ma, tầm ma, cây đay, lanh); sợi vỏ thân dùng làm dây và vải
麻 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét

2 鬼 guǐ — ma; hồn người chết (theo mê tín)
鬼 là bộ thủ trong 8 chữ

鬼 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét