Từ
魔术 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
魔术 (mó shù) là một từ tiếng Trung: ảo thuật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 魔术
名 danh từ
ảo thuật
他表演了一个精彩的魔术。
Anh ấy đã biểu diễn một màn ảo thuật tuyệt vời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
魔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
鬼 là bộ thủ trong 8 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
术 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét