Từ
轰炸 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
轰炸 (hōng zhà) là một từ tiếng Trung: ném bom. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 轰炸
动 động từ
ném bom
敌人轰炸了这座城市。
Kẻ thù đã ném bom thành phố này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
轰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
双 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
炸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
Thứ tự nét