Từ

轰炸 (hōng zhà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

轰炸 (hōng zhà) là một từ tiếng Trung: ném bom. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 轰炸

动 dòng động từ

ném bom

敌人轰炸了这座城市。

dí rén hōng zhà le zhè zuò chéng shì

Kẻ thù đã ném bom thành phố này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

轰 hōng — tiếng nổ vang, sấm (tượng thanh của âm thanh nổ)

炸 zhà — nổ, phát nổ (hành động kích nổ)

Cấu trúc & nét viết
1 轰 hōng — ầm, bùm (tiếng sấm, súng, nổ)

轰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 双 shuāng — hai (thường đối xứng, trái với 单)
双 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 炸 zhà — nổ tung, vỡ bung kèm tiếng động lớn
Xpinyin

炸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 火 huǒ — ánh sáng và ngọn lửa khi cháy; ví: khẩn cấp
火 là bộ thủ trong 45 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét