Từ
驾驶 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
驾驶 (jià shǐ) là một từ tiếng Trung: lái xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 驾驶
动 động từ
lái xe
他会驾驶汽车。
Anh ấy biết lái xe ô tô.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
驾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
加 là bộ thủ trong 7 chữ
马 là bộ thủ trong 24 chữ
Thứ tự nét
驶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
马 là bộ thủ trong 24 chữ
史 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét