Từ

驾驶 (jià shǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

驾驶 (jià shǐ) là một từ tiếng Trung: lái xe. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 驾驶

动 dòng động từ

lái xe

他会驾驶汽车。

tā huì jià shǐ qì chē

Anh ấy biết lái xe ô tô.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

驾 jià — điều khiển, cầm lái

驶 shǐ — lái, chạy, di chuyển tiến

Cấu trúc & nét viết
1 驾 jià — thắng (xe hoặc nông cụ) vào súc vật

驾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 驶 shǐ — chạy nhanh (xe ngựa, v.v.)

驶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 史 shǐ — lịch sử; tư liệu lịch sử và khoa học nghiên cứu lịch sử
史 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét