Từ
舞台 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
舞台 (wǔ tái) là một từ tiếng Trung: sân khấu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 舞台
名 danh từ
sân khấu
她第一次站在舞台上非常紧张。
Cô ấy rất lo lắng khi lần đầu tiên đứng trên sân khấu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
舞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舛 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
台 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét