Từ
台阶 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
台阶 (tái jiē) là một từ tiếng Trung: bậc thang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 台阶
名 danh từ
bậc thang
图书馆门口有很多台阶。
Có nhiều bậc thang ở lối vào thư viện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
台 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
阶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
介 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét