Từ
恳切 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
恳切 (kěn qiè) là một từ tiếng Trung: tha thiết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 恳切
形 tính từ
tha thiết
他恳切地请求我们帮助他。
Anh ấy tha thiết yêu cầu chúng tôi giúp đỡ anh ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
恳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
切 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét