Từ

恳切 (kěn qiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

恳切 (kěn qiè) là một từ tiếng Trung: tha thiết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 恳切

形 xíng tính từ

tha thiết

他恳切地请求我们帮助他。

tā kěn qiè de qǐng qiú wǒ men bāng zhù tā

Anh ấy tha thiết yêu cầu chúng tôi giúp đỡ anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

恳 kěn — thành khẩn, chân thành

切 qiè — thiết tha, khẩn thiết

Cấu trúc & nét viết
1 恳 kěn — thành thật, chân thành

恳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 切 qiè — khớp sát, phù hợp
Xpinyin
切 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.1 七 qī — số bảy (6+1)
七 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét