Từ
诚恳 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
诚恳 (chéng kěn) là một từ tiếng Trung: chân thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 诚恳
形 tính từ
chân thành
他诚恳地请求老师的帮助。
Anh ấy chân thành yêu cầu sự giúp đỡ của giáo viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
诚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
成 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
恳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét