Từ

稠密 (chóu mì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

稠密 (chóu mì) là một từ tiếng Trung: dày đặc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 稠密

形 xíng tính từ

dày đặc

这个地区的人口很稠密。

zhè ge dì qū de rén kǒu hěn chóu mì

Khu vực này có mật độ dân số rất dày đặc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

稠 chóu — đặc, cô đặc

密 mì — chặt chẽ, dày

Cấu trúc & nét viết
1 稠 chóu — đặc, sánh (của chất lỏng, trái nghĩa với 稀)

稠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 密 mì — dày đặc; sít nhau (trái với thưa)

密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét