Từ
稠密 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
稠密 (chóu mì) là một từ tiếng Trung: dày đặc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 稠密
形 tính từ
dày đặc
这个地区的人口很稠密。
Khu vực này có mật độ dân số rất dày đặc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
稠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
周 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宓 là bộ thủ trong 2 chữ
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét