Từ
密集 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
密集 (mì jí) là một từ tiếng Trung: dày đặc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 密集
形 tính từ
dày đặc
这个地区的人口非常密集。
Khu vực này có dân số rất dày đặc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宓 là bộ thủ trong 2 chữ
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
集 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét