Từ
茂密 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
茂密 (mào mì) là một từ tiếng Trung: um tùm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 茂密
形 tính từ
um tùm
茂密的草丛里藏着许多小动物。
Nhiều động vật nhỏ ẩn náu trong đám cỏ um tùm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
茂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
戊 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宓 là bộ thủ trong 2 chữ
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét