Từ
泄密 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
泄密 (xiè mì) là một từ tiếng Trung: tiết lộ bí mật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 泄密
动 động từ
tiết lộ bí mật
他因泄密被开除了。
Anh ấy bị sa thải vì tiết lộ bí mật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
泄 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
世 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宓 là bộ thủ trong 2 chữ
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét