Từ
密封 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
密封 (mì fēng) là một từ tiếng Trung: niêm phong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 密封
动 động từ
niêm phong
请把这个容器密封好。
Vui lòng niêm phong thật kỹ cái hộp này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宓 là bộ thủ trong 2 chữ
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
封 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
圭 là bộ thủ trong 11 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét