Từ

密封 (mì fēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

密封 (mì fēng) là một từ tiếng Trung: niêm phong. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 密封

动 dòng động từ

niêm phong

请把这个容器密封好。

qǐng bǎ zhè ge róng qì mì fēng hǎo

Vui lòng niêm phong thật kỹ cái hộp này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

密 mì — kín, không có khe hở

封 fēng — phong, đóng lại

Cấu trúc & nét viết
1 密 mì — dày đặc; sít nhau (trái với thưa)

密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 封 fēng — phong tước, ban đất cho bề tôi (thời cổ đại)

封 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét