Từ
密切 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
密切 (mì qiè) là một từ tiếng Trung: mật thiết, chặt chẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 密切
形 tính từ
mật thiết, chặt chẽ
这两个问题密切相关。
Hai vấn đề này có liên quan chặt chẽ với nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宓 là bộ thủ trong 2 chữ
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
切 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
刀 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét