Từ

密切 (mì qiè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

密切 (mì qiè) là một từ tiếng Trung: mật thiết, chặt chẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 密切

形 xíng tính từ

mật thiết, chặt chẽ

这两个问题密切相关。

zhè liǎng gè wèn tí mì qiè xiāng guān

Hai vấn đề này có liên quan chặt chẽ với nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

密 mì — dày đặc, chặt

切 qiè — gần gũi, sát sao

Cấu trúc & nét viết
1 密 mì — dày đặc; sít nhau (trái với thưa)

密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 切 qiè — khớp sát, phù hợp
Xpinyin
切 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

2.1 七 qī — số bảy (6+1)
七 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét