Từ

秘密 (mì mì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

秘密 (mì mì) là một từ tiếng Trung: bí mật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 秘密

形 xíng tính từ

bí mật

这是一个秘密会议。

zhè shì yí gè mì mì huì yì

Đây là một cuộc họp bí mật.

名 míng danh từ

bí mật

这是我们之间的秘密。

zhè shì wǒ men zhī jiān de mì mì

Đây là bí mật giữa chúng ta.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

秘 mì — bí mật, mật

密 mì — che giấu, được giữ kín

Cấu trúc & nét viết
1 秘 mì — bí mật; không công khai

秘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 必 bì — nhất định; chắc chắn
必 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 密 mì — dày đặc; sít nhau (trái với thưa)

密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét