Từ

严密 (yán mì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

严密 (yán mì) là một từ tiếng Trung: nghiêm ngặt; tỉ mỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 严密

形 xíng tính từ

nghiêm ngặt; tỉ mỉ

警方布下了严密的监控网。

jǐng fāng bù xià le yán mì de jiān kòng wǎng

Cảnh sát đã thiết lập mạng lưới giám sát chặt chẽ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

严 yán — nghiêm; chặt chẽ

密 mì — dày đặc; không có kẽ hở

Cấu trúc & nét viết
1 严 yán — chặt chẽ, không có kẽ hở

严 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 密 mì — dày đặc; sít nhau (trái với thưa)

密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 山 shān — núi; đồi
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét