Từ
严密 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
严密 (yán mì) là một từ tiếng Trung: nghiêm ngặt; tỉ mỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 严密
形 tính từ
nghiêm ngặt; tỉ mỉ
警方布下了严密的监控网。
Cảnh sát đã thiết lập mạng lưới giám sát chặt chẽ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
严 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亚 là bộ thủ trong 4 chữ
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Thứ tự nét
密 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宓 là bộ thủ trong 2 chữ
山 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét