Từ

太太 (tài tai) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

太太 (tài tai) là một từ tiếng Trung: vợ; bà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 太太

名 míng danh từ

vợ; bà

他太太是一位医生。

tā tài tai shì yí wèi yī shēng

Vợ anh ấy là bác sĩ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

太 tài — tiền tố tôn trọng

太 tài / tai — hậu tố tạo từ ghép

Phát âm theo ngữ cảnh: tai

Cấu trúc & nét viết
1 太 tài — cao; lớn
太 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 太 tài / tai — cao; lớn
太 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét