Từ
更加 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
更加 (gèng jiā) là một từ tiếng Trung: càng thêm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 更加
副 phó từ
càng thêm
他学习更加努力了。
Anh ấy học hành càng chăm chỉ hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
更 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
加 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét