Từ
加盟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
加盟 (jiā méng) là một từ tiếng Trung: gia nhập (nhượng quyền/liên minh). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 加盟
动 động từ
gia nhập (nhượng quyền/liên minh)
他决定加盟这家连锁店。
Anh ấy quyết định gia nhập chuỗi cửa hàng này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
加 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
盟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
明 là bộ thủ trong 2 chữ
皿 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét