Từ
中介 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
中介 (zhōng jiè) là một từ tiếng Trung: trung gian, môi giới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 中介
名 danh từ
trung gian, môi giới
我通过中介找到了这套公寓。
Tôi đã tìm thấy căn hộ này qua môi giới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
中 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
介 là bộ thủ trong 4 chữ
介 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét