Từ

繁华 (fán huá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

繁华 (fán huá) là một từ tiếng Trung: phồn hoa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 繁华

形 xíng tính từ

phồn hoa

上海是中国最繁华的城市之一。

Shàng hǎi shì Zhōng guó zuì fán huá de chéng shì zhī yī

Thượng Hải là một trong những thành phố phồn hoa nhất Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

繁 fán — nhiều, dồi dào

华 huá — huy hoàng, rực rỡ

Cấu trúc & nét viết
1 繁 fán — nhiều; phức tạp (trái với 简)

繁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 敏 mǐn — thông minh, nhanh nhạy, linh hoạt
敏 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 华 huá — chỉ Trung Quốc
华 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét