Từ

华裔 (huá yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

华裔 (huá yì) là một từ tiếng Trung: người gốc Hoa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 华裔

名 míng danh từ

người gốc Hoa

他是美籍华裔,父母来自中国。

tā shì měi jí huá yì fù mǔ lái zì zhōng guó

Anh ấy là người Mỹ gốc Hoa, cha mẹ anh đến từ Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

华 huá — Hoa; chỉ Trung Quốc và nền văn minh Trung Hoa

裔 yì — hậu duệ; chỉ dòng dõi hoặc nguồn gốc dân tộc

Cấu trúc & nét viết
1 华 huá — chỉ Trung Quốc
华 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 裔 yì — con cháu, hậu duệ

裔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét