Từ
中午 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
中午 (zhōng wǔ) là một từ tiếng Trung: buổi trưa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 中午
名 danh từ
buổi trưa
我们中午一起吃饭吧。
Chúng ta cùng ăn trưa nhé.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
中 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
午 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
干 là bộ thủ trong 15 chữ
Thứ tự nét