Từ
华侨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
华侨 (huá qiáo) là một từ tiếng Trung: Hoa kiều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 华侨
名 danh từ
Hoa kiều
他是一位在美国生活的华侨。
Anh ấy là một người Hoa kiều sống ở Mỹ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
华 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
化 là bộ thủ trong 5 chữ
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
侨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
乔 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét