Từ

豪华 (háo huá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

豪华 (háo huá) là một từ tiếng Trung: sang trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 豪华

形 xíng tính từ

sang trọng

他住在一座豪华的别墅里。

tā zhù zài yī zuò háo huá de bié shù lǐ

Anh ấy sống trong một biệt thự sang trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

豪 háo — hào nhoáng, vĩ đại, giàu có

华 huá — lộng lẫy, tráng lệ, công phu

Cấu trúc & nét viết
1 豪 háo — người có tài năng xuất chúng

豪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 华 huá — chỉ Trung Quốc
华 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét