Từ
豪华 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
豪华 (háo huá) là một từ tiếng Trung: sang trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 豪华
形 tính từ
sang trọng
他住在一座豪华的别墅里。
Anh ấy sống trong một biệt thự sang trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
豪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
高 là bộ thủ trong 5 chữ
豕 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
华 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
化 là bộ thủ trong 5 chữ
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét