Từ
华丽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
华丽 (huá lì) là một từ tiếng Trung: lộng lẫy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 华丽
形 tính từ
lộng lẫy
她穿着华丽的晚礼服参加舞会。
Cô ấy mặc một chiếc váy dạ hội lộng lẫy đến buổi khiêu vũ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
华 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
化 là bộ thủ trong 5 chữ
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
丽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
丽 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét