Từ

升华 (shēng huá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

升华 (shēng huá) là một từ tiếng Trung: thăng hoa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 升华

动 dòng động từ

thăng hoa

艺术家把痛苦的经历升华成美丽的作品。

yì shù jiā bǎ tòng kǔ de jīng lì shēng huá chéng měi lì de zuò pǐn

Nghệ sĩ thăng hoa những trải nghiệm đau khổ thành các tác phẩm đẹp đẽ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

升 shēng — lên, tăng (chuyển động lên trên)

华 huá — chuyển hóa thành sự rực rỡ (tinh chế về chất)

Cấu trúc & nét viết
1 升 shēng — dâng lên; di chuyển lên cao (trái với 降)

升 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

升 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 华 huá — chỉ Trung Quốc
华 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét