Từ
升华 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
升华 (shēng huá) là một từ tiếng Trung: thăng hoa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 升华
动 động từ
thăng hoa
艺术家把痛苦的经历升华成美丽的作品。
Nghệ sĩ thăng hoa những trải nghiệm đau khổ thành các tác phẩm đẹp đẽ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
升 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
升 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
华 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
化 là bộ thủ trong 5 chữ
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét