Từ
中医 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
中医 (zhōng yī) là một từ tiếng Trung: y học cổ truyền Trung Quốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 中医
名 danh từ
y học cổ truyền Trung Quốc
我爸爸是一名中医,他每天用针灸治疗病人。
Cha tôi là một thầy thuốc y học cổ truyền Trung Quốc; ông ấy điều trị bệnh nhân bằng châm cứu mỗi ngày.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
中 là bộ thủ trong 9 chữ
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
丨 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
医 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
匸 là bộ thủ trong 5 chữ
矢 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét