Từ

首府 (shǒu fǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

首府 (shǒu fǔ) là một từ tiếng Trung: thủ phủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 首府

名 míng danh từ

thủ phủ

乌鲁木齐是新疆的首府。

Wū lǔ mù qí shì Xīn jiāng de shǒu fǔ

Urumqi là thủ phủ của Tân Cương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

首 shǒu — chính, đầu tiên

府 fǔ — trụ sở chính quyền, trung tâm hành chính

Cấu trúc & nét viết
1 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 府 fǔ — công sở; cơ quan chính quyền nhà nước
府 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét