Từ
首府 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
首府 (shǒu fǔ) là một từ tiếng Trung: thủ phủ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 首府
名 danh từ
thủ phủ
乌鲁木齐是新疆的首府。
Urumqi là thủ phủ của Tân Cương.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
首 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
府 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét