Từ

罪魁祸首 (zuì kuí huò shǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

罪魁祸首 (zuì kuí huò shǒu) là một từ tiếng Trung: thủ phạm chính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 罪魁祸首

成语 chéng yǔ thành ngữ

thủ phạm chính

吸烟是肺癌的罪魁祸首。

xī yān shì fèi ái de zuì kuí huò shǒu

Hút thuốc là thủ phạm chính gây ung thư phổi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

罪 zuì — tội, lỗi

魁 kuí — thủ lĩnh, đầu sỏ

祸 huò — họa, tai họa

首 shǒu — đầu, chính

Cấu trúc & nét viết
1 罪 zuì — tội ác; hành vi phạm pháp

罪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 魁 kuí — đứng đầu; người dẫn đầu

魁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 祸 huò — tai họa; thảm họa (trái nghĩa với 福)

祸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

4 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét