Từ
俯首 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
俯首 (fǔ shǒu) là một từ tiếng Trung: cúi đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 俯首
动 động từ
cúi đầu
他不得不俯首认错。
Anh ấy không còn cách nào khác ngoài việc cúi đầu và thừa nhận lỗi lầm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
俯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
府 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
首 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét