Từ

首饰 (shǒu shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

首饰 (shǒu shì) là một từ tiếng Trung: đồ trang sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 首饰

名 míng danh từ

đồ trang sức

她喜欢戴金色的首饰。

tā xǐ huan dài jīn sè de shǒu shì

Cô ấy thích đeo đồ trang sức màu vàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

首 shǒu — đầu/cơ thể (chỉ đồ đeo trên người)

饰 shì — trang sức/trang trí

Cấu trúc & nét viết
1 首 shǒu — đầu; đầu não
首 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 饰 shì — trang trí, tô điểm, làm đẹp

饰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

饰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét