Từ
首饰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
首饰 (shǒu shì) là một từ tiếng Trung: đồ trang sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 首饰
名 danh từ
đồ trang sức
她喜欢戴金色的首饰。
Cô ấy thích đeo đồ trang sức màu vàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
首 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
饰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
饰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét