Từ

算计 (suàn jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

算计 (suàn jì) là một từ tiếng Trung: mưu tính, tính toán xảo trá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 算计

动 dòng động từ

mưu tính, tính toán xảo trá

你别算计我,我不是傻瓜。

nǐ bié suàn jì wǒ wǒ bú shì shǎ guā

Đừng mưu tính chống lại tôi, tôi không phải kẻ ngốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

算 suàn — tính toán, đếm

计 jì — kế hoạch, mưu kế

Cấu trúc & nét viết
1 算 suàn — tính toán; đếm

算 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
1.2 具 jù — dụng cụ; đồ dùng
具 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 计 jì — tính toán; hạch toán

计 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét