Từ

会计 (kuài jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

会计 (kuài jì) là một từ tiếng Trung: kế toán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 会计

名 míng danh từ

kế toán

我的姐姐在一家公司做会计。

wǒ de jiě jie zài yì jiā gōng sī zuò kuài jì

Chị gái tôi làm kế toán tại một công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

会 kuài — tập hợp/quản lý (tài khoản)

计 jì — tính toán/đếm

Cấu trúc & nét viết
1 会 kuài — tổng cộng; tổng số
Xpinyin
会 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 计 jì — tính toán; hạch toán

计 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét