Từ

计较 (jì jiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

计较 (jì jiào) là một từ tiếng Trung: tính toán, tranh cãi về. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 计较

动 dòng động từ

tính toán, tranh cãi về

朋友之间不要太计较。

péng you zhī jiān bú yào tài jì jiào

Giữa bạn bè, đừng tính toán quá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

计 jì — tính toán, đếm

较 jiào — so sánh, tranh đua

Cấu trúc & nét viết
1 计 jì — tính toán; hạch toán

计 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 较 jiào — so sánh (cao thấp, lớn nhỏ, v.v.)

较 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét