Từ

计划 (jì huà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

计划 (jì huà) là một từ tiếng Trung: kế hoạch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 计划

名 míng danh từ

kế hoạch

我们需要制定一个详细的计划。

wǒ men xū yào zhì dìng yí gè xiáng xì de jì huà

Chúng ta cần phải lập một kế hoạch chi tiết.

动 dòng động từ

lên kế hoạch

我计划明年去中国旅游。

wǒ jì huà míng nián qù Zhōng guó lǚ yóu

Tôi lên kế hoạch đi du lịch Trung Quốc vào năm sau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

计 jì — tính toán, đếm (khía cạnh trí tuệ của việc lập kế hoạch)

划 huà — phân định, vạch ra (khía cạnh tổ chức của việc lập kế hoạch)

Cấu trúc & nét viết
1 计 jì — tính toán; hạch toán

计 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét

2 划 huà — phân chia; phân biệt
Xpinyin

划 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét