Từ

算账 (suàn zhàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

算账 (suàn zhàng) là một từ tiếng Trung: thanh toán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 算账

动 dòng động từ

thanh toán

他一直想找机会跟老板算账。

tā yì zhí xiǎng zhǎo jī huì gēn lǎo bǎn suàn zhàng

Anh ấy luôn muốn tìm cơ hội để thanh toán với sếp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

算 suàn — tính toán, thanh toán

账 zhàng — tài khoản, hóa đơn, nợ

Cấu trúc & nét viết
1 算 suàn — tính toán; đếm

算 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
1.2 具 jù — dụng cụ; đồ dùng
具 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 账 zhàng — ghi chép thu chi tiền bạc, hàng hóa

账 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét