Từ
估算 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
估算 (gū suàn) là một từ tiếng Trung: ước tính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 估算
动 động từ
ước tính
我们需要估算这个项目的成本。
Chúng ta cần ước tính chi phí của dự án này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
估 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
古 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét
算 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
具 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét