Từ
算了 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
算了 (suàn le) là một từ tiếng Trung: thôi đi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 算了
动 động từ
thôi đi
算了,我不想去了。
Thôi đi, tôi không muốn đi nữa.
助 trợ từ
thôi, kệ đi
算了,我不想跟你争了。
Thôi đi, tôi không muốn tranh cãi với bạn nữa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
算 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
具 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
了 là bộ thủ trong 3 chữ
了 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét