Từ

算了 (suàn le) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

算了 (suàn le) là một từ tiếng Trung: thôi đi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 算了

动 dòng động từ

thôi đi

算了,我不想去了。

suàn le wǒ bù xiǎng qù le

Thôi đi, tôi không muốn đi nữa.

助 zhù trợ từ

thôi, kệ đi

算了,我不想跟你争了。

suàn le wǒ bù xiǎng gēn nǐ zhēng le

Thôi đi, tôi không muốn tranh cãi với bạn nữa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

算 suàn — tính toán, xem xét (ngụ ý ngừng xem xét)

了 le — trợ từ chỉ sự hoàn thành hoặc thay đổi trạng thái

Cấu trúc & nét viết
1 算 suàn — tính toán; đếm

算 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
1.2 具 jù — dụng cụ; đồ dùng
具 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 了 le — trợ từ đứng sau động từ hoặc tính từ chỉ hành động hoặc sự thay đổi đã hoàn thành; ① dùng cho hành động thực sự đã xảy ra; ② dùng cho hành động được dự đoán hoặc giả định
Xpinyin
了 là bộ thủ trong 3 chữ

了 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét