Từ
累计 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
累计 (lěi jì) là một từ tiếng Trung: tích lũy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 累计
动 động từ
tích lũy
累计销售量已经超过了一百万件。
Lượng bán hàng tích lũy đã vượt quá một triệu đơn vị.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
累 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
田 là bộ thủ trong 23 chữ
糸 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
计 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét