Từ

累计 (lěi jì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

累计 (lěi jì) là một từ tiếng Trung: tích lũy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 累计

动 dòng động từ

tích lũy

累计销售量已经超过了一百万件。

lěi jì xiāo shòu liàng yǐ jīng chāo guò le yī bǎi wàn jiàn

Lượng bán hàng tích lũy đã vượt quá một triệu đơn vị.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

累 lěi — tích lũy, liên tiếp

计 jì — đếm, tính, tổng

Cấu trúc & nét viết
1 累 lěi — chồng chất; tích lũy
Xpinyin
累 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 计 jì — tính toán; hạch toán

计 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 十 shí — mười (số 9 cộng 1)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)

Thứ tự nét