Từ
共计 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
共计 (gòng jì) là một từ tiếng Trung: tổng cộng, cộng lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 共计
动 động từ
tổng cộng, cộng lại
图书馆的藏书共计十万册。
Bộ sưu tập của thư viện tổng cộng 100.000 quyển.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
共 là bộ thủ trong 11 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
共 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
计 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
十 là bộ thủ trong 29 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét