Từ

青春 (qīng chūn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

青春 (qīng chūn) là một từ tiếng Trung: thanh xuân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 青春

名 míng danh từ

thanh xuân

青春是人生最美好的时光。

qīng chūn shì rén shēng zuì měi hǎo de shí guāng

Thanh xuân là khoảng thời gian đẹp nhất trong cuộc đời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

青 qīng — trẻ, tươi, xanh

春 chūn — mùa xuân, mùa xuân của cuộc đời

Cấu trúc & nét viết
1 青 qīng — màu đen
青 là bộ thủ trong 8 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 春 chūn — mùa xuân, mùa đầu tiên trong năm
春 là bộ thủ trong 1 chữ

春 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét