Từ
青春 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
青春 (qīng chūn) là một từ tiếng Trung: thanh xuân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 青春
名 danh từ
thanh xuân
青春是人生最美好的时光。
Thanh xuân là khoảng thời gian đẹp nhất trong cuộc đời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
青 là bộ thủ trong 8 chữ
gồm có
龶 là bộ thủ trong 5 chữ
月 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
春 là bộ thủ trong 1 chữ
春 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét