Từ

赶忙 (gǎn máng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

赶忙 (gǎn máng) là một từ tiếng Trung: vội vàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 赶忙

副 fù phó từ

vội vàng

妈妈看见孩子摔倒了,赶忙跑过去。

mā ma kàn jiàn hái zi shuāi dǎo le gǎn máng pǎo guò qu

Mẹ thấy con bé넘어지다 và vội vàng chạy đến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

赶 gǎn — vội

忙 máng — vàng, gấp

Cấu trúc & nét viết
1 赶 gǎn — đuổi theo; đến kịp lúc

赶 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 忙 máng — bận rộn, nhiều việc (trái nghĩa với '闲')

忙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét