Từ

匆忙 (cōng máng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

匆忙 (cōng máng) là một từ tiếng Trung: vội vàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 匆忙

形 xíng tính từ

vội vàng

他匆忙地离开了办公室。

tā cōng máng de lí kāi le bàn gōng shì

Anh ấy vội vàng rời khỏi văn phòng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

匆 cōng — vội vã

忙 máng — bận rộn, vội vàng

Cấu trúc & nét viết
1 匆 cōng — vội vàng; hấp tấp
匆 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 忙 máng — bận rộn, nhiều việc (trái nghĩa với '闲')

忙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét