Từ
帮忙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
帮忙 (bāng máng) là một từ tiếng Trung: giúp đỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 帮忙
动 động từ
giúp đỡ
你能帮忙搬这个箱子吗?
Bạn có thể giúp chuyển cái hộp này không?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
帮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
邦 là bộ thủ trong 2 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét
忙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
亡 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét