Từ

帮忙 (bāng máng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

帮忙 (bāng máng) là một từ tiếng Trung: giúp đỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 帮忙

动 dòng động từ

giúp đỡ

你能帮忙搬这个箱子吗?

nǐ néng bāng máng bān zhè ge xiāng zi ma

Bạn có thể giúp chuyển cái hộp này không?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

帮 bāng — giúp, trợ giúp

忙 máng — với công việc/nhiệm vụ (theo nghĩa đen là 'bận')

Cấu trúc & nét viết
1 帮 bāng — giúp đỡ; hỗ trợ

帮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 邦 bāng — quốc gia, đất nước
邦 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 忙 máng — bận rộn, nhiều việc (trái nghĩa với '闲')

忙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét