Từ

繁忙 (fán máng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

繁忙 (fán máng) là một từ tiếng Trung: bận rộn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 繁忙

形 xíng tính từ

bận rộn

机场在节假日特别繁忙。

jī chǎng zài jié jià rì tè bié fán máng

Sân bay đặc biệt bận rộn vào các ngày lễ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

繁 fán — nhiều, phức tạp (tăng cường sự bận rộn)

忙 máng — bận (ý nghĩa cốt lõi của sự bận rộn)

Cấu trúc & nét viết
1 繁 fán — nhiều; phức tạp (trái với 简)

繁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 敏 mǐn — thông minh, nhanh nhạy, linh hoạt
敏 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 忙 máng — bận rộn, nhiều việc (trái nghĩa với '闲')

忙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét